Tiêu chuẩn thép hình L

Đăng ngày: Chủ nhật 14/09/2014 04:18 GMT+7

Giatrongngay.com xin gửi đến các bạn đang có nhu cầu nhận biết về tiêu chuẩn thép hình , bảng tiêu chuẩn thép hình L để các bạn tham khảo.

thep-hinh-h-i-u-v-hop-ongThép hình (H, I, U, V, hộp, ống)

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Ghi chú
(m) (Kg)
Thép góc        
1 L 30 x 30 x 3 6 8,2  
2 L 40 x 40 x 3 6 11,1  
3 L 40 x 40 x 4 6 14,5  
4 L 50 x 50 x 4 6 18,3  
5 L 50 x 50 x 5 6 22,62  
6 L 63 x 63 x 5 6 28,86  
7 L 63 x 63 x 6 6 34,32  
8 L 70 x 70 x 5 6 32,28  
9 L 70 x 70 x 6 6 38,34  
10 L 70 x 70 x 7 6 44,34  
11 L 75 x 75 x 5 6 34,8  
12 L 75 x 75 x 6 9 41,34  
13 L 75 x 75 x 7 6 47,7  
14 L 75 x 75 x 8 9 81,1  
15 L 80 x 80 x 6 6 44,16  
16 L 80 x 80 x 8 6 58  
17 L 90 x 90 x 6 6 50,1  
18 L 90 x 90 x 7 9 86,8  
19 L 90 x 90 x 8 6 65  
20 L 100 x 100 x 8 12 146,4  
21 L 100 x 100 x 7 6 129,6  
22 L 100 x 100 x 10 6 90,6  
23 L 100 x 100 x 8 12 146,4  
24 L 120 x 120 x 8 12 176,4  
25 L 120 x 120 x 10 9 164,7  
26 L 120 x 120 x 12 12 259,2  
27 L 130 x 130 x 9 12 215,4  
28 L 130 x 130 x 10 12 237  
29 L 130 x 130 x 12 12 280,8  
30 L 150 x 150 x 10 12 274,8  
31 L 150 x 150 x 12 12 327,6  
32 L 150 x 150 x 15 12 403,2  
33 L 175 x 175 x 12 12 381,6  
34 L 175 x 175 x 15 12 472,8  
35 L 200 x 200 x 20 12 716,4  
36 L 200 x 200 x 25 12 883,2  
37 L 200 x 200 x 15 12 543,6
scroll-top